Từ vựng

浮く (うく, uku) nghĩa là gì?

浮く (うく, uku) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi; lạc lõng; dư ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうく
Romajiuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguku

nổi; lạc lõng; dư ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nổi (trên mặt nước)to float
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ phấn chấn, thấy vui lâng lângto become merry; to be cheerful
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ lỏng ra, lung lay (răng, ốc vít)to become loose; to become unsteady
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ (thông tục) lạc lõng, không hòa nhập được với xung quanhto feel out of it; to be cut off (e.g. from those around you); to feel out of place
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ hời hợt, không chắc chắnto be frivolous; to be uncertain

Câu ví dụ

  • Gỗ nổi trên nước.

  • Tiết kiệm nên dư ra được tiền.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.