Kanji

Chữ 汚 (Ô) nghĩa là gì?

汚 đọc Hán-Việt là Ô, nghĩa là bẩn, ô nhiễm; làm nhục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtô
Âm Onオ
Âm Kunけが.す、けが.れる、けが.らわしい、よご.す、よご.れる、きたな.い
Số nét6
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ôÂm On オÂm Kun けが.す、けが.れる、けが.らわしい、よご.す、よご.れる、きたな.い
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

bẩn, ô nhiễm; làm nhục

Mẹo nhớ

Nước 氵bị vướng cặn và méo đi trở nên BẨN, gây Ô NHIỄM.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 汚いきたないbẩn, dơ
  • 汚すよごすlàm bẩn, làm ô nhiễm
  • 汚染おせんsự ô nhiễm
  • 汚れるよごれるbẩn, dơ đi

Từ vựng khác có chữ này

  • 汚れよごれvết bẩn, sự dơ bẩn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.