Từ vựng

活力 (かつりょく, katsuryoku) nghĩa là gì?

活力 (かつりょく, katsuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sức sống, năng lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかつりょく
Romajikatsuryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かつりょく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatsuryoku

sức sống, năng lượng

  1. 1danh từ vitality; energy; dynamism

Câu ví dụ

  • Vận động thì cơ thể có năng lượng.

  • Anh ấy tràn đầy sức sống.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.