Kanji

Chữ 効 (HIỆU) nghĩa là gì?

効 đọc Hán-Việt là HIỆU, nghĩa là hiệu quả, công hiệu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthiệu
Âm Onコウ
Âm Kunき.く、ききめ、なら.う
Số nét8
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
hiệuÂm On コウÂm Kun き.く、ききめ、なら.う
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

hiệu quả, công hiệu

Mẹo nhớ

Sức 力 được trao đổi 交 đúng cách tạo ra HIỆU QUẢ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 効くきくcó hiệu quả, có tác dụng
  • 効力こうりょくhiệu lực, hiệu quả
  • 効果こうかhiệu quả, tác dụng

Từ vựng khác có chữ này

  • 有効ゆうこうcó hiệu lực, có hiệu quả
  • 効率こうりつhiệu suất, hiệu quả
  • 無効むこうvô hiệu, không có hiệu lực
  • 効き目ききめhiệu lực, tác dụng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.