Kanji

Chữ 召 (THIỆU) nghĩa là gì?

召 đọc Hán-Việt là THIỆU, TRIỆU, nghĩa là gọi, triệu; dùng, ăn uống (kính ngữ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiệu, triệu
Âm Onショウ
Âm Kunめ.す
Số nét5
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thiệu, triệuÂm On ショウÂm Kun め.す
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

gọi, triệu; dùng, ăn uống (kính ngữ)

Mẹo nhớ

Miệng 口 cất lời dưới dao 刀 để GỌI và TRIỆU người tới.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 召すめすgọi, triệu; dùng, mặc (kính ngữ)
  • 召し上がるめしあがるdùng, xơi (kính ngữ của ăn/uống)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.