Từ vựng
片道 (かたみち, katamichi) nghĩa là gì?
片道 (かたみち, katamichi) trong tiếng Nhật nghĩa là một chiều, vé một chiều.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かたみち |
|---|
| Romaji | katamichi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatamichi
một chiều, vé một chiều
- 1danh từ · tính từ の một chiều (chuyến đi)one-way (trip)
- 2danh từ (viết tắt) vé một chiềuone-way ticket
Câu ví dụ
会社まで片道一時間かかる。
Đến công ty mất một tiếng một chiều.
片道の切符を一枚ください。
Cho tôi một vé một chiều.