Kanji

Chữ 皮 (BÌ) nghĩa là gì?

皮 đọc Hán-Việt là BÌ, nghĩa là da, vỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbì
Âm Onヒ
Âm Kunかわ
Số nét5
Bộ thủ chính皮 (bì)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bìÂm On ヒÂm Kun かわ
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

da, vỏ

Mẹo nhớ

Bàn tay bóc lớp ngoài của vật thành DA hay VỎ.

Bộ thủ chính

皮bì da 5 nét

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 皮かわda, vỏ
  • 毛皮けがわlông thú, da thú
  • 皮肉ひにくmỉa mai, châm biếm; trớ trêu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.