Kanji

Chữ 述 (THUẬT) nghĩa là gì?

述 đọc Hán-Việt là THUẬT, nghĩa là thuật lại, trình bày.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuật
Âm Onジュツ
Âm Kunの.べる
Số nét8
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thuậtÂm On ジュツÂm Kun の.べる
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

thuật lại, trình bày

Mẹo nhớ

Đi 辶 theo các nét 朮 để THUẬT LẠI và TRÌNH BÀY câu chuyện.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 口述こうじゅつkhẩu thuật, đọc cho ghi; lời trình bày miệng
  • 記述きじゅつmô tả, trình bày bằng văn bản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.