Từ vựng

外~ (がい~) nghĩa là gì?

外~ (がい~, gai~) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoài, ngoại (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcがい~
Romajigai~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がい~
N2 · ước tính theo khung JLPTgai~

ngoài, ngoại (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng vốn nước ngoài.

  • Vì bận nên tuần này tôi cứ ăn ngoài suốt.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.