Kanji

Chữ 旧 (CỰU) nghĩa là gì?

旧 đọc Hán-Việt là CỰU, nghĩa là cũ, trước đây.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcựu
Âm Onキュウ
Âm Kunふる.い、もと
Số nét5
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cựuÂm On キュウÂm Kun ふる.い、もと
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

cũ, trước đây

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 đã qua một nét thời gian, trở thành chuyện CŨ của TRƯỚC ĐÂY.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 旧きゅうcũ, nguyên, cựu
  • 復旧ふっきゅうkhôi phục về trạng thái cũ

Từ vựng khác có chữ này

  • 旧知きゅうちngười quen cũ, tình quen biết lâu năm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.