Từ vựng

~機 (~き) nghĩa là gì?

~機 (~き, ~ki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy, thiết bị (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~き
Romaji~ki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~き
N2 · ước tính theo khung JLPT~ki

máy, thiết bị (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Tôi dọn phòng bằng máy hút bụi.

  • Tôi đã mua máy giặt mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.