Kanji

Chữ 層 (TẰNG) nghĩa là gì?

層 đọc Hán-Việt là TẰNG, nghĩa là tầng, lớp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttằng
Âm Onソウ
Số nét14
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tằngÂm On ソウ
N2 · ước tính theo khung JLPT14 nét

tầng, lớp

Mẹo nhớ

Dưới mái 尸, từng khối 曽 xếp chồng lên nhau thành nhiều TẦNG LỚP.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 一層いっそうhơn nữa, càng hơn
  • 大層たいそうrất, vô cùng; to lớn, phô trương
  • 高層こうそうcao tầng; tầng khí quyển cao

Từ vựng khác có chữ này

  • 階層かいそうtầng lớp, cấp độ, hệ phân cấp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.