Kanji
Chữ 層 (TẰNG) nghĩa là gì?
層 đọc Hán-Việt là TẰNG, nghĩa là tầng, lớp.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tằng |
|---|
| Âm On | ソウ |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Bộ thủ chính | 尸 (thi) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
層tằngÂm On ソウ
N2 · ước tính theo khung JLPT14 nét
tầng, lớp
Mẹo nhớ
Dưới mái 尸, từng khối 曽 xếp chồng lên nhau thành nhiều TẦNG LỚP.
Từ ghép tiêu biểu
- 一層いっそうhơn nữa, càng hơn
- 大層たいそうrất, vô cùng; to lớn, phô trương
- 高層こうそうcao tầng; tầng khí quyển cao
Từ vựng khác có chữ này
- 階層かいそうtầng lớp, cấp độ, hệ phân cấp