Kanji

Chữ 虫 (TRÙNG) nghĩa là gì?

虫 đọc Hán-Việt là TRÙNG, nghĩa là côn trùng, sâu bọ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrùng
Âm Onチュウ、キ
Âm Kunむし
Số nét6
Bộ thủ chính虫 (trùng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trùngÂm On チュウ、キÂm Kun むし
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

côn trùng, sâu bọ

Mẹo nhớ

Hình thân uốn và đuôi nhỏ của một con CÔN TRÙNG, SÂU BỌ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 虫むしcôn trùng, sâu bọ
  • 昆虫こんちゅうcôn trùng, sâu bọ
  • 虫歯むしばrăng sâu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.