Từ vựng

開会 (かいかい, kaikai) nghĩa là gì?

開会 (かいかい, kaikai) trong tiếng Nhật nghĩa là khai mạc cuộc họp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいかい
Romajikaikai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいかい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaikai

khai mạc cuộc họp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ opening of a meeting

Câu ví dụ

  • Chín giờ sẽ khai mạc.

  • Chủ tịch đã phát biểu khai mạc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.