Từ vựng
開会 (かいかい, kaikai) nghĩa là gì?
開会 (かいかい, kaikai) trong tiếng Nhật nghĩa là khai mạc cuộc họp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいかい |
|---|
| Romaji | kaikai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaikai
khai mạc cuộc họp
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ opening of a meeting