Từ vựng

カバー (kabaa) nghĩa là gì?

カバー trong tiếng Nhật nghĩa là vỏ bọc; che phủ; bù đắp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカバー
Romajikabaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
カバー
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkabaa

vỏ bọc; che phủ; bù đắp

  1. 1danh từ bìa bọc, vỏ bọc, áo bìa sách, tấm phủcover; covering; dust jacket
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ bản hát lại, bản cover (một bài hát)covering (a song); cover; cover version
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đưa tin, phạm vi phủ (sóng, bảo hiểm)coverage
  4. 4động từ (+する) · tha động từ bù đắp (khoản lỗ), bù cho (điểm yếu), làm thay, gánh đỡ cho aito cover (a loss); to offset; to compensate for (e.g. a weakness)

Câu ví dụ

  • Tôi đã bù đắp cho sai sót của anh ấy.

  • Tôi bọc bìa mới cho cuốn sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.