Từ vựng

かび (kabi) nghĩa là gì?

かび trong tiếng Nhật nghĩa là nấm mốc, bị mọc mốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかび
Romajikabi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かび
N2 · ước tính theo khung JLPTkabi

nấm mốc, bị mọc mốc

Câu ví dụ

  • Tường trong tủ tường đã bị mọc mốc mất rồi.

  • Mùa mưa thì bánh mì rất dễ mọc mốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.