Từ vựng

敬う (うやまう, uyamau) nghĩa là gì?

敬う (うやまう, uyamau) trong tiếng Nhật nghĩa là kính trọng, tôn kính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうやまう
Romajiuyamau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うやまう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguyamau

kính trọng, tôn kính

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to show respect for; to revere; to honour

Câu ví dụ

  • Nên kính trọng người già.

  • Anh ấy rất kính trọng thầy giáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.