Từ vựng

看板 (かんばん, kanban) nghĩa là gì?

看板 (かんばん, kanban) trong tiếng Nhật nghĩa là biển hiệu, bảng quảng cáo; bộ mặt đại diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんばん
Romajikanban
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かんばん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanban

biển hiệu, bảng quảng cáo; bộ mặt đại diện

  1. 1danh từ biển hiệu, bảng hiệu, biển quảng cáo, bảng tênsignboard; sign; billboard
  2. 2danh từ gương mặt đại diện, điểm thu hút, món đinhdraw; attraction; feature
  3. 3danh từ tiếng tăm, danh tiếng (của cửa hàng)reputation (of a shop); name
  4. 4danh từ cái mã bề ngoài, vẻ phô raappearance; look; show
  5. 5danh từ giờ đóng cửa (nhất là của quán ăn, quán rượu)closing (for the day, esp. of a restaurant or bar); closing time

Câu ví dụ

  • Anh ấy là tuyển thủ ngôi sao của đội.

  • Trước cửa hàng có tấm biển hiệu lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.