Kanji

Chữ 荷 (HÀ) nghĩa là gì?

荷 đọc Hán-Việt là HÀ, nghĩa là hành lý, hàng hóa; gánh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthà
Âm Onカ
Âm Kunに
Số nét10
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
hàÂm On カÂm Kun に
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

hành lý, hàng hóa; gánh

Mẹo nhớ

Vật gì 何 được buộc dưới cỏ 艹 để mang GÁNH thành HÀNH LÝ, HÀNG HÓA.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 入荷にゅうかnhập hàng, hàng về (kho, cửa hàng)
  • 出荷しゅっかxuất hàng, giao hàng đi
  • 荷にhành lý, hàng hóa; gánh nặng
  • 荷造りにづくりđóng gói hành lý, kiện hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.