Từ vựng

~番目 (~ばんめ) nghĩa là gì?

~番目 (~ばんめ, ~banme) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ bao nhiêu trong thứ tự (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ばんめ
Romaji~banme
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~ばんめ
N2 · ước tính theo khung JLPT~banme

thứ bao nhiêu trong thứ tự (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã đến thứ ba.

  • Xin ngồi vào ghế thứ hai từ bên trái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.