Từ vựng
~毎 (~ごと) nghĩa là gì?
~毎 (~ごと, ~goto) trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi, cứ mỗi (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ごと |
|---|
| Romaji | ~goto |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~goto
mỗi, cứ mỗi (hậu tố)
Câu ví dụ
薬は三時間毎に飲みます。
Uống thuốc cứ ba tiếng một lần.
この地域は家毎に庭があります。
Ở khu vực này, mỗi nhà đều có sân vườn.