Từ vựng
~感 (~かん) nghĩa là gì?
~感 (~かん, ~kan) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm giác, cảm nhận (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~かん |
|---|
| Romaji | ~kan |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~kan
cảm giác, cảm nhận (hậu tố)
Câu ví dụ
彼には強い責任感があります。
Anh ấy có tinh thần trách nhiệm cao.
仕事を終えて満足感を感じました。
Tôi cảm thấy mãn nguyện sau khi hoàn thành công việc.