Kanji

Chữ 捨 (XẢ) nghĩa là gì?

捨 đọc Hán-Việt là XẢ, nghĩa là vứt bỏ, từ bỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxả
Âm Onシャ
Âm Kunす.てる
Số nét11
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
xảÂm On シャÂm Kun す.てる
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

vứt bỏ, từ bỏ

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌rời khỏi nơi ở 舎 và VỨT BỎ vật không cần.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 切り捨てるきりすてるgạt bỏ, vứt bỏ (ý kiến, phần lẻ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.