Kanji

Chữ 将 (TƯỚNG) nghĩa là gì?

将 đọc Hán-Việt là TƯỚNG, nghĩa là tướng, chỉ huy; sắp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttướng
Âm Onショウ、ソウ
Âm Kunまさ.に、はた、まさ、ひきい.る、もって
Số nét10
Bộ thủ chính寸 (thốn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tướngÂm On ショウ、ソウÂm Kun まさ.に、はた、まさ、ひきい.る、もって
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tướng, chỉ huy; sắp

Mẹo nhớ

Người dùng tay 寸 chỉ huy quân, đó là vị TƯỚNG; việc SẮP xảy ra.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 将来しょうらいtương lai
  • 将棋しょうぎcờ Shogi, cờ tướng Nhật Bản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.