Từ vựng
~外 (~がい) nghĩa là gì?
~外 (~がい, ~gai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoài phạm vi (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~がい |
|---|
| Romaji | ~gai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~gai
ngoài phạm vi (hậu tố)
Câu ví dụ
それは予想外の結果でした。
Đó là một kết quả ngoài dự đoán.
この商品はセール対象外です。
Sản phẩm này không nằm trong diện giảm giá.