Kanji

Chữ 甘 (CAM) nghĩa là gì?

甘 đọc Hán-Việt là CAM, nghĩa là ngọt; cam lòng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcam
Âm Onカン
Âm Kunあま.い、あま.える、あま.やかす、うま.い
Số nét5
Bộ thủ chính甘 (cam)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
camÂm On カンÂm Kun あま.い、あま.える、あま.やかす、うま.い
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

ngọt; cam lòng

Mẹo nhớ

Một nét nằm trong miệng tượng trưng vị NGỌT khiến người ta CAM LÒNG.

Bộ thủ chính

甘cam ngọt 5 nét

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 甘口あまくちvị ngọt, vị nhẹ; lời tâng bốc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.