Kanji

Chữ 灯 (ĐĂNG) nghĩa là gì?

灯 đọc Hán-Việt là ĐĂNG, nghĩa là đèn, ánh đèn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđăng
Âm Onトウ
Âm Kunひ、ほ-、ともしび、とも.す、あかり
Số nét6
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đăngÂm On トウÂm Kun ひ、ほ-、ともしび、とも.す、あかり
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

đèn, ánh đèn

Mẹo nhớ

Lửa 火 được giữ trong giá 丁 tạo thành NGỌN ĐÈN và ÁNH ĐÈN.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 灯ひánh đèn, ngọn lửa
  • 灯台とうだいhải đăng
  • 電灯でんとうđèn điện
  • 蛍光灯けいこうとうđèn huỳnh quang

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.