Từ vựng

一昨年 (いっさくねん, issakunen) nghĩa là gì?

一昨年 (いっさくねん, issakunen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいっさくねん
Romajiissakunen
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
いっさくねん
N2 · ước tính theo khung JLPTissakunen

năm kia

Câu ví dụ

  • Mùa hè năm kia tôi đã đi Nhật.

  • Tôi học tiếng Nhật từ năm kia.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.