Kanji

Chữ 希 (HI) nghĩa là gì?

希 đọc Hán-Việt là HI, nghĩa là hy vọng; hiếm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthi
Âm Onキ、ケ
Âm Kunまれ、こいねが.う
Số nét7
Bộ thủ chính巾 (cân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
hiÂm On キ、ケÂm Kun まれ、こいねが.う
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hy vọng; hiếm

Mẹo nhớ

Tấm khăn 巾 nhỏ được nâng giữa dấu chéo như một HY VỌNG HIẾM hoi.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 希望きぼうhy vọng, nguyện vọng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.