Kanji

Chữ 栄 (VINH) nghĩa là gì?

栄 đọc Hán-Việt là VINH, nghĩa là vinh quang; phồn vinh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvinh
Âm Onエイ、ヨウ
Âm Kunさか.える、は.え、-ば.え、は.える、え
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
vinhÂm On エイ、ヨウÂm Kun さか.える、は.え、-ば.え、は.える、え
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

vinh quang; phồn vinh

Mẹo nhớ

Cây 木 dưới ánh sáng rực rỡ phát triển PHỒN VINH và mang lại VINH QUANG.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 栄養えいようdinh dưỡng
  • 栄えるさかえるphồn vinh, phát đạt

Từ vựng khác có chữ này

  • 繁栄はんえいphồn vinh, thịnh vượng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.