Từ vựng

解散 (かいさん, kaisan) nghĩa là gì?

解散 (かいさん, kaisan) trong tiếng Nhật nghĩa là giải tán; giải thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいさん
Romajikaisan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいさん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaisan

giải tán; giải thể

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giải tán (cuộc họp, buổi tụ tập), làm cho đám đông tản đibreaking up (a meeting, gathering, etc.); dispersal (e.g. of a crowd)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ giải thể (công ty, tổ chức), tan rã (nhóm nhạc)dissolution (of a company, organization, etc.); winding-up; disbandment
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ giải tán (quốc hội, nghị viện)dissolution (of the Diet, Parliament, etc.)

Câu ví dụ

  • Cuộc họp giải tán tại đây.

  • Nhóm đó đã giải tán vào năm ngoái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.