Kanji

Chữ 腰 (YÊU) nghĩa là gì?

腰 đọc Hán-Việt là YÊU, nghĩa là eo, thắt lưng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtyêu
Âm Onヨウ
Âm Kunこし
Số nét13
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
yêuÂm On ヨウÂm Kun こし
N2 · ước tính theo khung JLPT13 nét

eo, thắt lưng

Mẹo nhớ

Phần thịt 月 trọng yếu 要 ở giữa cơ thể là EO và THẮT LƯNG.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 腰こしeo, hông, lưng dưới
  • 腰掛けこしかけghế ngồi; công việc tạm thời
  • 腰掛けるこしかけるngồi xuống

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.