Kanji

Chữ 順 (THUẬN) nghĩa là gì?

順 đọc Hán-Việt là THUẬN, nghĩa là thuận, theo thứ tự; tuân theo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuận
Âm Onジュン
Số nét12
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thuậnÂm On ジュン
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

thuận, theo thứ tự; tuân theo

Mẹo nhớ

Trang 頁 chảy như sông 川 theo một chiều, rất THUẬN và ĐÚNG THỨ TỰ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 順じゅんthứ tự, lượt
  • 順序じゅんじょthứ tự, trình tự
  • 順調じゅんちょうsuôn sẻ, thuận lợi

Từ vựng khác có chữ này

  • 順番じゅんばんthứ tự, lượt
  • 道順みちじゅんđường đi, chỉ dẫn lộ trình
  • 順位じゅんいthứ hạng, thứ tự (xếp thứ tự ưu tiên)
  • 順々じゅんじゅんlần lượt theo thứ tự
  • 不順ふじゅんbất thường, không điều hòa
  • 手順てじゅんtrình tự, quy trình
  • 優先順位を見直すゆうせんじゅんいをみなおすxem xét lại thứ tự ưu tiên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.