Từ vựng

衣食住 (いしょくじゅう, ishokujuu) nghĩa là gì?

衣食住 (いしょくじゅう, ishokujuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ăn, mặc và ở; nhu cầu thiết yếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいしょくじゅう
Romajiishokujuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
いしょくじゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngishokujuu

ăn, mặc và ở; nhu cầu thiết yếu

  1. 1danh từ food, clothing and shelter; necessities of life

Câu ví dụ

  • Ăn, mặc, ở là những điều cơ bản của cuộc sống.

  • Tôi muốn có cuộc sống không lo về ăn mặc ở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.