Từ vựng

垣根 (かきね, kakine) nghĩa là gì?

垣根 (かきね, kakine) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng rào, ranh giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかきね
Romajikakine
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かきね
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakine

hàng rào, ranh giới

  1. 1danh từ hàng rào, bờ giậu quanh nhàhedge; fence
  2. 2danh từ ranh giới, giới hạn ngăn cáchborder; limit

Câu ví dụ

  • Tôi đã làm một hàng rào thấp quanh nhà.

  • Rào cản giữa hai người cuối cùng cũng được gỡ bỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.