Từ vựng

却って (かえって, kaette) nghĩa là gì?

却って (かえって, kaette) trong tiếng Nhật nghĩa là ngược lại, trái lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかえって
Romajikaette
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かえって
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaette

ngược lại, trái lại

  1. 1trạng từ on the contrary; rather; instead

Câu ví dụ

  • Vội vàng thì ngược lại càng mất thời gian.

  • Uống thuốc xong thì tôi lại càng thấy khó chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.