Kanji

Chữ 札 (TRÁT) nghĩa là gì?

札 đọc Hán-Việt là TRÁT, nghĩa là thẻ, phiếu; tiền giấy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrát
Âm Onサツ
Âm Kunふだ
Số nét5
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trátÂm On サツÂm Kun ふだ
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

thẻ, phiếu; tiền giấy

Mẹo nhớ

Một mảnh gỗ 木 nhỏ được đánh dấu bằng nét móc 乙 làm THẺ, PHIẾU hay tờ TIỀN.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 札さつtiền giấy; thẻ, phiếu
  • 名札なふだthẻ tên, bảng tên
  • 改札かいさつsoát vé; cổng soát vé

Từ vựng khác có chữ này

  • 札ふだthẻ, nhãn; lá bùa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.