Từ vựng

恨み (うらみ, urami) nghĩa là gì?

恨み (うらみ, urami) trong tiếng Nhật nghĩa là oán hận, mối hận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうらみ
Romajiurami
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うらみ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngurami

oán hận, mối hận

  1. 1danh từ nỗi oán hận, mối hận, sự thù ghétresentment; grudge; malice
  2. 2danh từ điều đáng tiếc, chỗ đáng tiếcmatter for regret; regret

Câu ví dụ

  • Tôi không có oán hận gì với anh ấy.

  • Vụ việc đó đã sinh ra mối hận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.