Kanji

Chữ 編 (BIÊN) nghĩa là gì?

編 đọc Hán-Việt là BIÊN, nghĩa là biên soạn; đan, bện; tập.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbiên
Âm Onヘン
Âm Kunあ.む、-あ.み
Số nét15
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
biênÂm On ヘンÂm Kun あ.む、-あ.み
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

biên soạn; đan, bện; tập

Mẹo nhớ

Sợi 糸 được xếp đều 扁 để ĐAN BỆN; chữ nghĩa cũng được BIÊN SOẠN thành một TẬP.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 編むあむđan, bện; biên soạn
  • 編集へんしゅうbiên tập, biên soạn
  • 編み物あみものđồ đan, việc đan len

Từ vựng khác có chữ này

  • 短編たんぺんtruyện ngắn, phim ngắn
  • 長編ちょうへんtác phẩm dài, phim truyện dài

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.