Từ vựng

~頭 (~とう) nghĩa là gì?

~頭 (~とう, ~tou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu; con vật lớn (lượng từ).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~とう
Romaji~tou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~とう
N2 · ước tính theo khung JLPT~tou

đầu; con vật lớn (lượng từ)

Câu ví dụ

  • Trong sở thú có 2 con voi.

  • Trong trang trại có 10 con bò.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.