Kanji

Chữ 貝 (BỐI) nghĩa là gì?

貝 đọc Hán-Việt là BỐI, nghĩa là vỏ sò; tiền của.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbối
Âm Onバイ
Âm Kunかい
Số nét7
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bốiÂm On バイÂm Kun かい
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

vỏ sò; tiền của

Mẹo nhớ

Hình chiếc VỎ SÒ có hai chân; xưa sò dùng làm TIỀN CỦA.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 貝かいvỏ sò; động vật có vỏ

Từ vựng khác có chữ này

  • 貝殻かいがらvỏ sò, vỏ ốc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.