Kanji

Chữ 芸 (NGHỆ) nghĩa là gì?

芸 đọc Hán-Việt là NGHỆ, nghĩa là nghệ thuật, kỹ nghệ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghệ
Âm Onゲイ、ウン
Âm Kunう.える、のり、わざ
Số nét7
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
nghệÂm On ゲイ、ウンÂm Kun う.える、のり、わざ
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

nghệ thuật, kỹ nghệ

Mẹo nhớ

Cỏ 艹 và mây 云 được biến hóa khéo léo thành NGHỆ THUẬT, KỸ NGHỆ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 工芸こうげいthủ công mỹ nghệ
  • 芸能げいのうnghệ thuật biểu diễn, giải trí
  • 芸術げいじゅつnghệ thuật

Từ vựng khác có chữ này

  • 園芸えんげいlàm vườn, nghề làm vườn
  • 文芸ぶんげいvăn nghệ, văn học nghệ thuật
  • 芸げいnghệ thuật, tài nghệ, tiết mục
  • 学芸がくげいvăn hóa nghệ thuật; khoa học và nghệ thuật
  • 手芸しゅげいthủ công mỹ nghệ, đồ làm tay

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.