Từ vựng
箇所 (かしょ, kasho) nghĩa là gì?
箇所 (かしょ, kasho) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ, điểm, phần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かしょ |
|---|
| Romaji | kasho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasho
chỗ, điểm, phần
- 1danh từ chỗ, điểm, phần, đoạn (trong văn bản, trên vật)place; point; part
- 2lượng từ (lượng từ) chỗ, điểm, đoạncounter for places, parts, passages, etc.
Câu ví dụ
危険な箇所には印がある。
Ở những điểm nguy hiểm đều có dấu hiệu.
間違った箇所を直してください。
Hãy sửa lại những chỗ sai.