Từ vựng
~前 (~ぜん) nghĩa là gì?
~前 (~ぜん, ~zen) trong tiếng Nhật nghĩa là trước, phía trước (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ぜん |
|---|
| Romaji | ~zen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~zen
trước, phía trước (hậu tố)
Câu ví dụ
この薬は食前に飲みます。
Thuốc này uống trước bữa ăn.
戦前の生活は大変でした。
Cuộc sống trước chiến tranh rất vất vả.