Kanji

Chữ 設 (THIẾT) nghĩa là gì?

設 đọc Hán-Việt là THIẾT, nghĩa là thiết lập, xây dựng; trang bị.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiết
Âm Onセツ
Âm Kunもう.ける
Số nét11
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thiếtÂm On セツÂm Kun もう.ける
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thiết lập, xây dựng; trang bị

Mẹo nhớ

Dùng lời 言 và tay cầm 殳 để đặt nền, THIẾT LẬP và TRANG BỊ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 建設けんせつsự xây dựng
  • 設備せつびthiết bị, cơ sở vật chất
  • 設計せっけいsự thiết kế, bản thiết kế
  • 設けるもうけるthiết lập, thành lập; chuẩn bị, đặt ra

Từ vựng khác có chữ này

  • 施設しせつcơ sở, công trình, viện
  • 設定せっていthiết lập, cấu hình; bối cảnh
  • 設立せつりつthành lập, sáng lập
  • 設置せっちthiết lập, lắp đặt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.