Kanji

Chữ 鋭 (DUỆ) nghĩa là gì?

鋭 đọc Hán-Việt là DUỆ, nghĩa là sắc bén, nhạy bén.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtduệ
Âm Onエイ
Âm Kunするど.い
Số nét15
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
duệÂm On エイÂm Kun するど.い
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

sắc bén, nhạy bén

Mẹo nhớ

Kim loại 金 được mài trong khuôn 兌 thành lưỡi SẮC BÉN; trí óc sắc như vậy thì NHẠY BÉN.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 鋭いするどいsắc, nhọn; nhạy bén

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.