Kanji
Chữ 復 (PHỤC) nghĩa là gì?
復 đọc Hán-Việt là PHỤC, nghĩa là phục hồi; trở lại, lặp lại.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | phục |
|---|
| Âm On | フク |
|---|
| Âm Kun | また |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 彳 (xích) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
復phụcÂm On フクÂm Kun また
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét
phục hồi; trở lại, lặp lại
Mẹo nhớ
Bước 彳đi rồi quay lại 复, biểu thị TRỞ LẠI và PHỤC HỒI.
Từ ghép tiêu biểu
- 回復かいふくsự hồi phục, khôi phục
- 往復おうふくkhứ hồi, đi và về
- 復習ふくしゅうôn tập, ôn lại bài
Từ vựng khác có chữ này
- 復旧ふっきゅうkhôi phục về trạng thái cũ
- 復活ふっかつhồi sinh, phục hồi, tái xuất
- 復興ふっこうphục hưng, tái thiết