Kanji

Chữ 況 (HUỐNG) nghĩa là gì?

況 đọc Hán-Việt là HUỐNG, nghĩa là tình hình, tình trạng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuống
Âm Onキョウ
Âm Kunまし.て、いわ.んや、おもむき
Số nét8
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
huốngÂm On キョウÂm Kun まし.て、いわ.んや、おもむき
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

tình hình, tình trạng

Mẹo nhớ

Nhìn dòng nước 氵và người anh 兄 để xét TÌNH HÌNH, TÌNH TRẠNG hiện tại.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 状況じょうきょうtình hình, trạng thái

Từ vựng khác có chữ này

  • 不況ふきょうsuy thoái kinh tế
  • 好況こうきょうkinh tế phát đạt, thị trường khởi sắc
  • 進捗状況を報告するしんちょくじょうきょうをほうこくするbáo cáo tình hình tiến độ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.