Từ vựng
~所 (~しょ) nghĩa là gì?
~所 (~しょ, ~sho) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi, sở, cơ quan (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~しょ |
|---|
| Romaji | ~sho |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~sho
nơi, sở, cơ quan (hậu tố)
Câu ví dụ
駅前に案内所があります。
Trước ga có quầy hướng dẫn.
父は小さな事務所で働いています。
Bố tôi làm việc ở một văn phòng nhỏ.