Từ vựng

~所 (~しょ) nghĩa là gì?

~所 (~しょ, ~sho) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi, sở, cơ quan (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~しょ
Romaji~sho
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~しょ
N2 · ước tính theo khung JLPT~sho

nơi, sở, cơ quan (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Trước ga có quầy hướng dẫn.

  • Bố tôi làm việc ở một văn phòng nhỏ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.