Từ vựng
~室 (~しつ) nghĩa là gì?
~室 (~しつ, ~shitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng, buồng (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~しつ |
|---|
| Romaji | ~shitsu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~shitsu
phòng, buồng (hậu tố)
Câu ví dụ
教室で日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật trong lớp học.
会議室で会議が始まりました。
Cuộc họp đã bắt đầu trong phòng họp.